包含
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bao hàm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
包含 nghĩa là chứa, bao hàm.
Nghĩa của 包含
bāohán
BAO HÀMĐộng từ- Chứa
- Bao hàm
- Bao gồm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 包含
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 包含
- 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042772
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
包含 nghĩa là gì?
包含 (bāohán) nghĩa là chứa, bao hàm.
包含 đọc thế nào?
包含 đọc là bāohán (pinyin).
Âm Hán Việt của 包含 là gì?
Âm Hán Việt của 包含 là "bao hàm".