区分
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 區分
区分 nghĩa là phân biệt.
Nghĩa của 区分
qūfēn
KHU PHÂNĐộng từphồn thể 區分- Phân biệt
- Vạch ra sự khác nhau
- Chia thành các loại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 区分
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
区分 nghĩa là gì?
区分 (qūfēn) nghĩa là phân biệt.
区分 đọc thế nào?
区分 đọc là qūfēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 区分 là gì?
Âm Hán Việt của 区分 là "khu phân".