反对
Phồn thể: 反對
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反对 nghĩa là phản đối, chống lại.
Nghĩa của 反对
fǎnduì
PHẢN ĐỐIĐộng từphồn thể 反對- Phản đối; chống lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反对
Trái nghĩa
Từ ghép có 反对
Câu ví dụ với 反对
- 我十分反对这个项目。 Wǒ shífēn fǎnduì zhège xiàngmù.Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.Tatoeba #373448
- 您赞成还是反对他的想法? Nín zànchéng háishi fǎnduì tā de xiǎngfǎ?Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?Tatoeba #4287483
- 我们反对战争。 Wǒmen fǎnduì zhànzhēng.Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
反对 nghĩa là gì?
反对 (fǎnduì) nghĩa là phản đối, chống lại.
反对 đọc thế nào?
反对 đọc là fǎnduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 反对 là gì?
Âm Hán Việt của 反对 là "phản đối".