TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

反对

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fǎnduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 反對

Âm Hán Việt PHẢN ĐỐI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反对 nghĩa là phản đối, chống lại.

Nghĩa của 反对

fǎnduì

PHẢN ĐỐIĐộng từphồn thể 反對
  1. Phản đối; chống lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反对

Trái nghĩa

Từ ghép có 反对

Câu ví dụ với 反对

  • 我十分反对这个项目。 Wǒ shífēn fǎnduì zhège xiàngmù.Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.Tatoeba #373448
  • 您赞成还是反对他的想法? Nín zànchéng háishi fǎnduì tā de xiǎngfǎ?Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?Tatoeba #4287483
  • 我们反对战争。 Wǒmen fǎnduì zhànzhēng.Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

反对 nghĩa là gì?

反对 (fǎnduì) nghĩa là phản đối, chống lại.

反对 đọc thế nào?

反对 đọc là fǎnduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 反对 là gì?

Âm Hán Việt của 反对 là "phản đối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.