TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

和洽

héqià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA HIỆP

和洽 nghĩa là hài hòa.

Nghĩa của 和洽

héqià

HÒA HIỆPTính từ
  1. Hài hòa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 和洽

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

和洽 nghĩa là gì?

和洽 (héqià) nghĩa là hài hòa.

和洽 đọc thế nào?

和洽 đọc là héqià (pinyin).

Âm Hán Việt của 和洽 là gì?

Âm Hán Việt của 和洽 là "hòa hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.