TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咎

jiù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỮU
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: cữu, cao

咎 nghĩa là lỗi, đổ lỗi.

Nghĩa của 咎

jiù

CỮU
  1. Lỗi
  2. Đổ lỗi
  3. Trừng phạt
  4. Tai họa
  5. Điều bất hạnh

Từ ghép có 咎

Thành ngữ có 咎

  • 既往不咎 — Quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi
  • 引咎辞职 — Nhận trách nhiệm và từ chức
  • 咎由自取 — Tự mình chuốc lấy trách nhiệm; tự gây rắc rối bởi hành động của chính mình
  • 难辞其咎 — Không thể trốn tránh sự chỉ trích
  • 不咎既往 — Không trách cứ lỗi lầm quá khứ
  • 动辄得咎 — Làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
  • 咎有应得 — Đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

咎 nghĩa là gì?

咎 (jiù) nghĩa là lỗi, đổ lỗi.

咎 đọc thế nào?

咎 đọc là jiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 咎 là gì?

Âm Hán Việt của 咎 là "cữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.