咎
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: cữu, cao
咎 nghĩa là lỗi, đổ lỗi.
Nghĩa của 咎
jiù
CỮU- Lỗi
- Đổ lỗi
- Trừng phạt
- Tai họa
- Điều bất hạnh
Từ ghép có 咎
Thành ngữ có 咎
- 既往不咎 — Quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi
- 引咎辞职 — Nhận trách nhiệm và từ chức
- 咎由自取 — Tự mình chuốc lấy trách nhiệm; tự gây rắc rối bởi hành động của chính mình
- 难辞其咎 — Không thể trốn tránh sự chỉ trích
- 不咎既往 — Không trách cứ lỗi lầm quá khứ
- 动辄得咎 — Làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì
- 咎有应得 — Đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
咎 nghĩa là gì?
咎 (jiù) nghĩa là lỗi, đổ lỗi.
咎 đọc thế nào?
咎 đọc là jiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 咎 là gì?
Âm Hán Việt của 咎 là "cữu".