哑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 啞
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: á, nha, ách, ố, a, nhạ
哑 nghĩa là câm, không nói được, khàn, khàn khàn.
Nghĩa của 哑
yǎ
Áphồn thể 啞- Câm; không nói được
- giọng Khàn; khàn khàn
- đạn, bom, v.v. Không nổ
yā
phồn thể 啞- từ tượng thanh Âm thanh quạ kêu
- Âm thanh trẻ học nói
- Biến thể của 呀 (yā)
Từ ghép có 哑
Thành ngữ có 哑
Câu hỏi thường gặp
哑 nghĩa là gì?
哑 (yǎ, yā) nghĩa là câm, không nói được, khàn, khàn khàn.
哑 đọc thế nào?
哑 đọc là yǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 哑 là gì?
Âm Hán Việt của 哑 là "á".