TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面貌

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
miànmào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆN MẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diện mạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

面貌 nghĩa là khuôn mặt, nét mặt, diện mạo, vẻ ngoài.

Nghĩa của 面貌

miànmào

DIỆN MẠODanh từ
  1. Khuôn mặt; nét mặt
  2. Diện mạo; vẻ ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面貌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

面貌 nghĩa là gì?

面貌 (miànmào) nghĩa là khuôn mặt, nét mặt, diện mạo, vẻ ngoài.

面貌 đọc thế nào?

面貌 đọc là miànmào (pinyin).

Âm Hán Việt của 面貌 là gì?

Âm Hán Việt của 面貌 là "diện mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.