面貌
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diện mạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
面貌 nghĩa là khuôn mặt, nét mặt, diện mạo, vẻ ngoài.
Nghĩa của 面貌
miànmào
DIỆN MẠODanh từ- Khuôn mặt; nét mặt
- Diện mạo; vẻ ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面貌
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
面貌 nghĩa là gì?
面貌 (miànmào) nghĩa là khuôn mặt, nét mặt, diện mạo, vẻ ngoài.
面貌 đọc thế nào?
面貌 đọc là miànmào (pinyin).
Âm Hán Việt của 面貌 là gì?
Âm Hán Việt của 面貌 là "diện mạo".