TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中心

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhōngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中心 nghĩa là trung tâm, trái tim.

Nghĩa của 中心

zhōngxīn

TRUNG TÂMDanh từ, Tên riêng, Phó từ
  1. Trung tâm; trái tim; cốt lõi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 中心

Đồng nghĩa

Từ ghép có 中心

Câu hỏi thường gặp

中心 nghĩa là gì?

中心 (zhōngxīn) nghĩa là trung tâm, trái tim.

中心 đọc thế nào?

中心 đọc là zhōngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中心 là gì?

Âm Hán Việt của 中心 là "trung tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.