增进
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 增進
增进 nghĩa là thúc đẩy, tăng cường.
Nghĩa của 增进
zēngjìn
TĂNG TIẾNĐộng từphồn thể 增進- Thúc đẩy
- Tăng cường
- Thúc tiến
- Nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 增进
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
增进 nghĩa là gì?
增进 (zēngjìn) nghĩa là thúc đẩy, tăng cường.
增进 đọc thế nào?
增进 đọc là zēngjìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 增进 là gì?
Âm Hán Việt của 增进 là "tăng tiến".