增
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿰土曾 Mọi âm Hán Việt của chữ: tăng
增 nghĩa là tăng, tăng thêm.
Nghĩa của 增
zēng
TĂNG- dạng kết hợp Tăng; tăng thêm; thêm vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 增
Đồng nghĩa
Từ ghép có 增
Thành ngữ có 增
Câu hỏi thường gặp
增 nghĩa là gì?
增 (zēng) nghĩa là tăng, tăng thêm.
增 đọc thế nào?
增 đọc là zēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 增 là gì?
Âm Hán Việt của 增 là "tăng".