增加
giọng máy của trình duyệt
增加 nghĩa là tăng, tăng thêm.
Nghĩa của 增加
zēngjiā
TĂNG GIAĐộng từ- Tăng; tăng thêm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 增加
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 增加
Câu ví dụ với 增加
- 学生人数一年比一年增加。 Số học sinh mỗi năm một tăng.Tatoeba #3537968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
增加 nghĩa là gì?
增加 (zēngjiā) nghĩa là tăng, tăng thêm.
增加 đọc thế nào?
增加 đọc là zēngjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 增加 là gì?
Âm Hán Việt của 增加 là "tăng gia".