处罚
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 處罰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xử phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
处罚 nghĩa là xử phạt, trừng phạt.
Nghĩa của 处罚
chǔfá
XỬ PHẠTĐộng từ, Danh từphồn thể 處罰- Xử phạt
- Trừng phạt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 处罚
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
处罚 nghĩa là gì?
处罚 (chǔfá) nghĩa là xử phạt, trừng phạt.
处罚 đọc thế nào?
处罚 đọc là chǔfá (pinyin).
Âm Hán Việt của 处罚 là gì?
Âm Hán Việt của 处罚 là "xử phạt".