TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

处罚

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chǔfá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 處罰

Âm Hán Việt XỬ PHẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xử phạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

处罚 nghĩa là xử phạt, trừng phạt.

Nghĩa của 处罚

chǔfá

XỬ PHẠTĐộng từ, Danh từphồn thể 處罰
  1. Xử phạt
  2. Trừng phạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 处罚

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

处罚 nghĩa là gì?

处罚 (chǔfá) nghĩa là xử phạt, trừng phạt.

处罚 đọc thế nào?

处罚 đọc là chǔfá (pinyin).

Âm Hán Việt của 处罚 là gì?

Âm Hán Việt của 处罚 là "xử phạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.