好歹
giọng máy của trình duyệt
好歹 nghĩa là tốt và xấu.
Nghĩa của 好歹
hǎodǎi
HẢO ĐÃIDanh từ, Phó từ- Tốt và xấu
- Sự việc tồi tệ nhất
- Dù sao đi nữa
- Bất kể thế nào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 好歹
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 好歹
Câu hỏi thường gặp
好歹 nghĩa là gì?
好歹 (hǎodǎi) nghĩa là tốt và xấu.
好歹 đọc thế nào?
好歹 đọc là hǎodǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 好歹 là gì?
Âm Hán Việt của 好歹 là "hảo đãi".