TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孤独

gūdú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孤獨

Âm Hán Việt CÔ ĐỘC

孤独 nghĩa là cô đơn, đơn độc.

Nghĩa của 孤独

gūdú

CÔ ĐỘCTính từ, Danh từphồn thể 孤獨
  1. Cô đơn
  2. Đơn độc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 孤独

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 孤独

Câu ví dụ với 孤独

  • 我觉得很孤独。 Wǒ juéde hěn gūdú.Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334544
  • 汤姆很孤独。 Tāngmǔ hěn gūdú.Tom cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7781773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

孤独 nghĩa là gì?

孤独 (gūdú) nghĩa là cô đơn, đơn độc.

孤独 đọc thế nào?

孤独 đọc là gūdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 孤独 là gì?

Âm Hán Việt của 孤独 là "cô độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.