孤独
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 孤獨
孤独 nghĩa là cô đơn, đơn độc.
Nghĩa của 孤独
gūdú
CÔ ĐỘCTính từ, Danh từphồn thể 孤獨- Cô đơn
- Đơn độc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 孤独
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 孤独
Câu ví dụ với 孤独
- 我觉得很孤独。 Wǒ juéde hěn gūdú.Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334544
- 汤姆很孤独。 Tāngmǔ hěn gūdú.Tom cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7781773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
孤独 nghĩa là gì?
孤独 (gūdú) nghĩa là cô đơn, đơn độc.
孤独 đọc thế nào?
孤独 đọc là gūdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 孤独 là gì?
Âm Hán Việt của 孤独 là "cô độc".