TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孤单

gūdān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孤單

Âm Hán Việt CÔ ĐƠN

孤单 nghĩa là đơn độc, cô đơn.

Nghĩa của 孤单

gūdān

CÔ ĐƠNTính từ, Phó từphồn thể 孤單
  1. Đơn độc
  2. Cô đơn
  3. Nỗi cô đơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 孤单

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 孤单

  • 我很疑惑为什么天气变冷的时候我会觉得很孤单。 Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394562

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

孤单 nghĩa là gì?

孤单 (gūdān) nghĩa là đơn độc, cô đơn.

孤单 đọc thế nào?

孤单 đọc là gūdān (pinyin).

Âm Hán Việt của 孤单 là gì?

Âm Hán Việt của 孤单 là "cô đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.