寂寞
giọng máy của trình duyệt
寂寞 nghĩa là cô đơn, cô quạnh.
Nghĩa của 寂寞
jìmò
TỊCH MỊCHTính từ- Cô đơn
- Cô quạnh
- về một nơi Yên tĩnh
- Im lặng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寂寞
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 寂寞
- 不甘寂寞 — Không muốn chịu cô đơn hoặc nhàn rỗi
Câu ví dụ với 寂寞
- 我很疑惑为什么冷的时候会寂寞得想找个人聊聊天。 Tôi tự hỏi không biết tại sao mỗi khi trời lạnh là tôi lại cảm thấy cô đơn như thế.Tatoeba #2394561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
寂寞 nghĩa là gì?
寂寞 (jìmò) nghĩa là cô đơn, cô quạnh.
寂寞 đọc thế nào?
寂寞 đọc là jìmò (pinyin).
Âm Hán Việt của 寂寞 là gì?
Âm Hán Việt của 寂寞 là "tịch mịch".