TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学者

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xuézhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學者

Âm Hán Việt HỌC GIẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 名 (míng), 位 (wèi)

学者 nghĩa là học giả.

Nghĩa của 学者

xuézhě

HỌC GIẢDanh từphồn thể 學者
  1. Học giả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学者

Đồng nghĩa

Từ ghép có 学者

Câu hỏi thường gặp

学者 nghĩa là gì?

学者 (xuézhě) nghĩa là học giả.

学者 đọc thế nào?

学者 đọc là xuézhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 学者 là gì?

Âm Hán Việt của 学者 là "học giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.