学者
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 學者
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 名 (míng), 位 (wèi)
学者 nghĩa là học giả.
Nghĩa của 学者
xuézhě
HỌC GIẢDanh từphồn thể 學者- Học giả
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学者
Đồng nghĩa
Từ ghép có 学者
Câu hỏi thường gặp
学者 nghĩa là gì?
学者 (xuézhě) nghĩa là học giả.
学者 đọc thế nào?
学者 đọc là xuézhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 学者 là gì?
Âm Hán Việt của 学者 là "học giả".