白面书生 — Học giả mặt trắng (thành ngữ); người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm thực tế
Câu hỏi thường gặp
书生 nghĩa là gì?
书生 (shūshēng) nghĩa là học giả, người trí thức.
书生 đọc thế nào?
书生 đọc là shūshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 书生 là gì?
Âm Hán Việt của 书生 là "thư sinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.