TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

静

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靜

Âm Hán Việt TĨNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 靑 · bộ số 174 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: tĩnh, tranh, tịnh

静 nghĩa là yên, tĩnh.

Nghĩa của 静

jìng

TĨNHphồn thể 靜
  1. Yên
  2. Tĩnh
  3. Lặng
  4. Không động đậy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 静

Đồng nghĩa

Từ ghép có 静

Thành ngữ có 静

  • 夜深人静 — Trong đêm khuya vắng vẻ
  • 风平浪静 — Gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
  • 夜阑人静 — Tĩnh lặng của đêm khuya
  • 更深人静 — Đêm khuya vắng lặng
  • 宁静致远 — Yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc
  • 风恬浪静 — Gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình

Câu hỏi thường gặp

静 nghĩa là gì?

静 (jìng) nghĩa là yên, tĩnh.

静 đọc thế nào?

静 đọc là jìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 静 là gì?

Âm Hán Việt của 静 là "tĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.