宁静致远 — Yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc
风恬浪静 — Gió ngừng, sóng lặng (thành ngữ); môi trường yên bình
Câu hỏi thường gặp
静 nghĩa là gì?
静 (jìng) nghĩa là yên, tĩnh.
静 đọc thế nào?
静 đọc là jìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 静 là gì?
Âm Hán Việt của 静 là "tĩnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.