TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

完全

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wánquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN TOÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn toàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

完全 nghĩa là hoàn chỉnh, toàn bộ, hoàn toàn, toàn diện.

Nghĩa của 完全

wánquán

HOÀN TOÀNPhó từ, Tính từ
  1. Hoàn chỉnh; toàn bộ
  2. Hoàn toàn; toàn diện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完全

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 完全

Câu ví dụ với 完全

  • 我完全地筋疲力尽了。 Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826150
  • 这个问题已经完全解决了。 Zhège wèntí yǐjīng wánquán jiějué le.Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793929
  • 分享激情,就是完全沉浸在里面。 Fēnxiǎng jīqíng, jiùshì wánquán chénjìn zài lǐmiàn.Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503307
  • 你完全错了。 Nǐ wánquán cuò le.Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2393435
  • 为什么你要干涉一件跟你完全不相干的事呢? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5067357

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

完全 nghĩa là gì?

完全 (wánquán) nghĩa là hoàn chỉnh, toàn bộ, hoàn toàn, toàn diện.

完全 đọc thế nào?

完全 đọc là wánquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 完全 là gì?

Âm Hán Việt của 完全 là "hoàn toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.