家族
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
家族 nghĩa là gia đình, gia tộc.
Nghĩa của 家族
jiāzú
GIA TỘCDanh từ- Gia đình
- Gia tộc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家族
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家族 nghĩa là gì?
家族 (jiāzú) nghĩa là gia đình, gia tộc.
家族 đọc thế nào?
家族 đọc là jiāzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 家族 là gì?
Âm Hán Việt của 家族 là "gia tộc".