TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

家族

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiāzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA TỘC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

家族 nghĩa là gia đình, gia tộc.

Nghĩa của 家族

jiāzú

GIA TỘCDanh từ
  1. Gia đình
  2. Gia tộc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家族

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

家族 nghĩa là gì?

家族 (jiāzú) nghĩa là gia đình, gia tộc.

家族 đọc thế nào?

家族 đọc là jiāzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 家族 là gì?

Âm Hán Việt của 家族 là "gia tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.