TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

族

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỘC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 方 (phương) · bộ số 70 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿸𭤨矢 Mọi âm Hán Việt của chữ: tộc, tấu

族 nghĩa là chủng tộc, quốc tịch.

Nghĩa của 族

zú

TỘC
  1. Chủng tộc
  2. Quốc tịch
  3. Sắc tộc
  4. Thị tộc
  5. Mở rộng, nhóm xã hội (ví dụ: nhân viên văn phòng 上班族)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 族

Đồng nghĩa

Từ ghép có 族

Thành ngữ có 族

  • 名门望族 — Con cháu gia đình nổi tiếng (thành ngữ); xuất thân tốt
  • 灭绝种族 — Phạm tội diệt chủng

Câu hỏi thường gặp

族 nghĩa là gì?

族 (zú) nghĩa là chủng tộc, quốc tịch.

族 đọc thế nào?

族 đọc là zú (pinyin).

Âm Hán Việt của 族 là gì?

Âm Hán Việt của 族 là "tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.