TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

家庭

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiātíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA ĐÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 户 (hù), 个 (gè)

家庭 nghĩa là gia đình, hộ gia đình.

Nghĩa của 家庭

jiātíng

GIA ĐÌNHDanh từ
  1. Gia đình
  2. Hộ gia đình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家庭

Đồng nghĩa

Từ ghép có 家庭

Câu ví dụ với 家庭

  • 她的金钱、家庭、朋友,全都没了。 Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10081637

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

家庭 nghĩa là gì?

家庭 (jiātíng) nghĩa là gia đình, hộ gia đình.

家庭 đọc thế nào?

家庭 đọc là jiātíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 家庭 là gì?

Âm Hán Việt của 家庭 là "gia đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.