家庭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia đình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
家庭 nghĩa là gia đình, hộ gia đình.
Nghĩa của 家庭
jiātíng
GIA ĐÌNHDanh từ- Gia đình
- Hộ gia đình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 家庭
Đồng nghĩa
Từ ghép có 家庭
Câu ví dụ với 家庭
- 她的金钱、家庭、朋友,全都没了。 Cô ấy mất tiền, gia đình và bạn bè của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10081637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
家庭 nghĩa là gì?
家庭 (jiātíng) nghĩa là gia đình, hộ gia đình.
家庭 đọc thế nào?
家庭 đọc là jiātíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 家庭 là gì?
Âm Hán Việt của 家庭 là "gia đình".