TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宾馆

bīnguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賓館

Âm Hán Việt TÂN QUÁN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 家 (jiā)

宾馆 nghĩa là nhà khách, nhà nghỉ.

Nghĩa của 宾馆

bīnguǎn

TÂN QUÁNDanh từphồn thể 賓館
  1. Nhà khách
  2. Nhà nghỉ
  3. Khách sạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宾馆

Đồng nghĩa

Từ ghép có 宾馆

Câu ví dụ với 宾馆

  • 请帮我叫宾馆保安。 Qǐng bāng wǒ jiào bīnguǎn bǎo'ān.Làm ơn cho tôi gặp bảo vệ khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

宾馆 nghĩa là gì?

宾馆 (bīnguǎn) nghĩa là nhà khách, nhà nghỉ.

宾馆 đọc thế nào?

宾馆 đọc là bīnguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 宾馆 là gì?

Âm Hán Việt của 宾馆 là "tân quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.