寨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 砦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: trại
寨 nghĩa là pháo đài, trại doanh.
Nghĩa của 寨
zhài
TRẠI- Pháo đài
- Trại doanh
- Làng
- Làng có rào chắn
zhài
TRẠIphồn thể 砦- Biến thể của 寨 (zhài)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寨
Đồng nghĩa
Từ ghép có 寨
Thành ngữ có 寨
Câu hỏi thường gặp
寨 nghĩa là gì?
寨 (zhài) nghĩa là pháo đài, trại doanh.
寨 đọc thế nào?
寨 đọc là zhài (pinyin).
Âm Hán Việt của 寨 là gì?
Âm Hán Việt của 寨 là "trại".