寸
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: thốn
寸 nghĩa là Một đơn vị đo chiều dài.
Nghĩa của 寸
cùn
THỐN- Một đơn vị đo chiều dài
- Inch
- Ngón cái
Từ ghép có 寸
Thành ngữ có 寸
- 手无寸铁 — Không một tấc sắt (thành ngữ); không có vũ khí và không phòng bị
- 得寸进尺 — Được tấc muốn thước (thành ngữ); nghĩa bóng: không hài lòng với lợi nhỏ
- 寸步不离 — Theo sát ai đó
- 寸步难行 — Không thể nhúc nhích dù chỉ một bước
- 寸草不生 — Không một cọng cỏ mọc
- 寸土寸金 — Đất đai cực kỳ đắt đỏ (ở khu vực đó)
- 肝肠寸断 — Gan ruột đứt từng khúc
- 寸步不让 — Không nhượng bộ dù chỉ một inch
- 鼠目寸光 — Thiển cận
- 柔肠寸断 — Cảm giác như ruột gan bị cắt đứt
- 方寸已乱 — Bối rối
- 方寸大乱 — Trở nên kích động
- 聊表寸心 — Thể hiện tấm lòng nhỏ bé
Câu hỏi thường gặp
寸 nghĩa là gì?
寸 (cùn) nghĩa là Một đơn vị đo chiều dài.
寸 đọc thế nào?
寸 đọc là cùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 寸 là gì?
Âm Hán Việt của 寸 là "thốn".