TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

峥嵘

zhēngróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 崢嶸

Âm Hán Việt TRANH VANH

峥嵘 nghĩa là cao chót vót, núi non hiểm trở.

Nghĩa của 峥嵘

zhēngróng

TRANH VANHTính từphồn thể 崢嶸
  1. Cao chót vót
  2. Núi non hiểm trở
  3. Phi thường
  4. Xuất chúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 峥嵘

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 峥嵘

  • 峥嵘岁月 — Năm tháng khó quên
  • 头角峥嵘 — Tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
  • 岁月峥嵘 — Những năm tháng nhiều sự kiện

Câu hỏi thường gặp

峥嵘 nghĩa là gì?

峥嵘 (zhēngróng) nghĩa là cao chót vót, núi non hiểm trở.

峥嵘 đọc thế nào?

峥嵘 đọc là zhēngróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 峥嵘 là gì?

Âm Hán Việt của 峥嵘 là "tranh vanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.