将
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 將
Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tướng, tương, thương
将 nghĩa là sẽ, dùng.
Nghĩa của 将
jiāng
TƯƠNGphồn thể 將- Sẽ
- Dùng
- Lấy
- Chiếu tướng
- Vừa mới đây
- (giới thiệu tân ngữ của động từ chính, dùng giống như 把 (bǎ))
jiàng
TƯỚNGphồn thể 將- dạng kết hợp Tướng
- văn học Chỉ huy; dẫn dắt
- Tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
qiāng
TƯỚNGphồn thể 將- Mong muốn
- Mời
- Yêu cầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 将
Đồng nghĩa
Từ ghép có 将
Thành ngữ có 将
- 将信将疑 — Nửa tin nửa ngờ
- 调兵遣将 — Điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội
- 将计就计 — Gậy ông đập lưng ông
- 将错就错 — Sai thì sai (thành ngữ); làm tốt nhất sau khi mắc lỗi
- 恩将仇报 — Ăn cháo đá bát
- 将心比心 — Đặt mình vào vị trí của người khác
- 将功赎罪 — Chuộc tội bằng hành động lập công
- 残兵败将 — Quân đội tan tác, tướng bại trận (thành ngữ); tàn quân rải rác
- 将功补过 — Chuộc lỗi bằng cách lập công
- 大厦将倾 — Tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
- 虾兵蟹将 — Lính tôm tướng cua (trong thần thoại hoặc tiểu thuyết, là đội quân của Long Vương biển Đông)
- 行将就木 — Gần đất xa trời; một chân bước vào mộ
- 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
- 天兵天将 — Quân lính và tướng nhà trời
- 将勤补拙 — Cần cù bù đắp thiếu khả năng
- 慷慨输将 — Quyên góp hào phóng
- 谋臣武将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
- 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
- 将军肚 — Bụng phệ
- 行将告罄 — Sắp cạn kiệt
Câu ví dụ với 将
- 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
- 谁将照顾这个婴儿? Ai sẽ chăm sóc đứa bé sơ sinh này?Tatoeba #896630
- 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301
- 我将给儿子买块手表。 Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446905
- 将烤箱预热至华氏 300 度。 Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533
- 明天,他将登上月球。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334910
- 肯明年将满十五岁。 Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864279
- 这将永远继续下去。 điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
将 nghĩa là gì?
将 (jiāng, jiàng, qiāng) nghĩa là sẽ, dùng.
将 đọc thế nào?
将 đọc là jiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 将 là gì?
Âm Hán Việt của 将 là "tương, tướng".