TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

将

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 將

Âm Hán Việt TƯƠNG, TƯỚNG
Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tướng, tương, thương

将 nghĩa là sẽ, dùng.

Nghĩa của 将

jiāng

TƯƠNGphồn thể 將
  1. Sẽ
  2. Dùng
  3. Lấy
  4. Chiếu tướng
  5. Vừa mới đây
  6. (giới thiệu tân ngữ của động từ chính, dùng giống như 把 (bǎ))

jiàng

TƯỚNGphồn thể 將
  1. dạng kết hợp Tướng
  2. văn học Chỉ huy; dẫn dắt
  3. Tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)

qiāng

TƯỚNGphồn thể 將
  1. Mong muốn
  2. Mời
  3. Yêu cầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 将

Đồng nghĩa

Từ ghép có 将

Thành ngữ có 将

  • 将信将疑 — Nửa tin nửa ngờ
  • 调兵遣将 — Điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội
  • 将计就计 — Gậy ông đập lưng ông
  • 将错就错 — Sai thì sai (thành ngữ); làm tốt nhất sau khi mắc lỗi
  • 恩将仇报 — Ăn cháo đá bát
  • 将心比心 — Đặt mình vào vị trí của người khác
  • 将功赎罪 — Chuộc tội bằng hành động lập công
  • 残兵败将 — Quân đội tan tác, tướng bại trận (thành ngữ); tàn quân rải rác
  • 将功补过 — Chuộc lỗi bằng cách lập công
  • 大厦将倾 — Tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
  • 虾兵蟹将 — Lính tôm tướng cua (trong thần thoại hoặc tiểu thuyết, là đội quân của Long Vương biển Đông)
  • 行将就木 — Gần đất xa trời; một chân bước vào mộ
  • 过关斩将 — Vượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
  • 天兵天将 — Quân lính và tướng nhà trời
  • 将勤补拙 — Cần cù bù đắp thiếu khả năng
  • 慷慨输将 — Quyên góp hào phóng
  • 谋臣武将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
  • 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
  • 将军肚 — Bụng phệ
  • 行将告罄 — Sắp cạn kiệt

Câu ví dụ với 将

  • 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
  • 谁将照顾这个婴儿? Ai sẽ chăm sóc đứa bé sơ sinh này?Tatoeba #896630
  • 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301
  • 我将给儿子买块手表。 Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446905
  • 将烤箱预热至华氏 300 度。 Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533
  • 明天,他将登上月球。 Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334910
  • 肯明年将满十五岁。 Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864279
  • 这将永远继续下去。 điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1411602

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

将 nghĩa là gì?

将 (jiāng, jiàng, qiāng) nghĩa là sẽ, dùng.

将 đọc thế nào?

将 đọc là jiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 将 là gì?

Âm Hán Việt của 将 là "tương, tướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.