平常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平常 nghĩa là bình thường, phổ biến.
Nghĩa của 平常
píngcháng
BÌNH THƯỜNGTính từ, Phó từ- Bình thường
- Phổ biến
- Thường thường
- Thông thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平常
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 平常
Thành ngữ có 平常
- 平平常常 — Không có gì đặc biệt
Câu ví dụ với 平常
- 我平常早上八点钟起床。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
平常 nghĩa là gì?
平常 (píngcháng) nghĩa là bình thường, phổ biến.
平常 đọc thế nào?
平常 đọc là píngcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 平常 là gì?
Âm Hán Việt của 平常 là "bình thường".