TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

平常

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
píngcháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH THƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平常 nghĩa là bình thường, phổ biến.

Nghĩa của 平常

píngcháng

BÌNH THƯỜNGTính từ, Phó từ
  1. Bình thường
  2. Phổ biến
  3. Thường thường
  4. Thông thường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 平常

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 平常

Thành ngữ có 平常

Câu ví dụ với 平常

  • 我平常早上八点钟起床。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

平常 nghĩa là gì?

平常 (píngcháng) nghĩa là bình thường, phổ biến.

平常 đọc thế nào?

平常 đọc là píngcháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 平常 là gì?

Âm Hán Việt của 平常 là "bình thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.