TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通常

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tōngcháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG THƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通常 nghĩa là thông thường, bình thường, thường xuyên, thường thường.

Nghĩa của 通常

tōngcháng

THÔNG THƯỜNGTính từ, Phó từ
  1. Thông thường; bình thường
  2. Thường xuyên; thường thường
  3. Thông thường, thường có, thường gặp, thường thấy ở nhiều nơi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通常

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 通常

  • 我通常在晚上洗澡。 Wǒ tōngcháng zài wǎnshang xǐzǎo.Tôi thường tắm vào buổi tối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332837
  • 我通常走去学校。 Wǒ tōngcháng zǒu qù xuéxiào.Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345930
  • 我通常8点钟起来。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545885
  • 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Mángrén de ěrduo tōngcháng shífēn língmǐn.Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672604
  • 你通常甚么时候上床睡觉? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1304764
  • 这个动词通常只用在第三人称。 Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #774230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

通常 nghĩa là gì?

通常 (tōngcháng) nghĩa là thông thường, bình thường, thường xuyên, thường thường.

通常 đọc thế nào?

通常 đọc là tōngcháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 通常 là gì?

Âm Hán Việt của 通常 là "thông thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.