通常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通常 nghĩa là thông thường, bình thường, thường xuyên, thường thường.
Nghĩa của 通常
tōngcháng
THÔNG THƯỜNGTính từ, Phó từ- Thông thường; bình thường
- Thường xuyên; thường thường
- Thông thường, thường có, thường gặp, thường thấy ở nhiều nơi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通常
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 通常
- 我通常在晚上洗澡。 Wǒ tōngcháng zài wǎnshang xǐzǎo.Tôi thường tắm vào buổi tối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332837
- 我通常走去学校。 Wǒ tōngcháng zǒu qù xuéxiào.Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345930
- 我通常8点钟起来。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545885
- 盲人的耳朵通常十分灵敏。 Mángrén de ěrduo tōngcháng shífēn língmǐn.Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672604
- 你通常甚么时候上床睡觉? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1304764
- 这个动词通常只用在第三人称。 Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #774230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
通常 nghĩa là gì?
通常 (tōngcháng) nghĩa là thông thường, bình thường, thường xuyên, thường thường.
通常 đọc thế nào?
通常 đọc là tōngcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 通常 là gì?
Âm Hán Việt của 通常 là "thông thường".