御
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 禦
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngự, nhạ, ngữ, huyến
御 nghĩa là hoàng tộc, điều khiển.
Nghĩa của 御
yù
NGỰ- hình thức ghép Thuộc hoàng gia; hoàng tộc
- văn học Điều khiển (xe ngựa)
- văn học Quản lý; cai trị
yù
NGỰphồn thể 禦- dạng kết hợp Phòng thủ; chống cự
Từ ghép có 御
Thành ngữ có 御
- 御驾亲征 — Hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh
Câu hỏi thường gặp
御 nghĩa là gì?
御 (yù) nghĩa là hoàng tộc, điều khiển.
御 đọc thế nào?
御 đọc là yù (pinyin).
Âm Hán Việt của 御 là gì?
Âm Hán Việt của 御 là "ngự".