TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

害怕

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hàipà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠI PHẠ

害怕 nghĩa là sợ hãi, lo sợ.

Nghĩa của 害怕

hàipà

HẠI PHẠĐộng từ, Phó từ
  1. Sợ hãi; lo sợ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 害怕

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 害怕

  • 只是从他旁边走过去我就觉得害怕。 Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

害怕 nghĩa là gì?

害怕 (hàipà) nghĩa là sợ hãi, lo sợ.

害怕 đọc thế nào?

害怕 đọc là hàipà (pinyin).

Âm Hán Việt của 害怕 là gì?

Âm Hán Việt của 害怕 là "hại phạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.