TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

情报

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qíngbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 情報

Âm Hán Việt TÌNH BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

情报 nghĩa là thông tin, tình báo.

Nghĩa của 情报

qíngbào

TÌNH BÁODanh từphồn thể 情報
  1. Thông tin; tình báo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 情报

Đồng nghĩa

Từ ghép có 情报

Câu hỏi thường gặp

情报 nghĩa là gì?

情报 (qíngbào) nghĩa là thông tin, tình báo.

情报 đọc thế nào?

情报 đọc là qíngbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 情报 là gì?

Âm Hán Việt của 情报 là "tình báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.