TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

意蕴

yìyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 意蘊

Âm Hán Việt Ý UẨN

意蕴 nghĩa là ý nghĩa bên trong, hàm ý.

Nghĩa của 意蕴

yìyùn

Ý UẨNDanh từphồn thể 意蘊
  1. Ý nghĩa bên trong
  2. Hàm ý
  3. Hàm súc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意蕴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

意蕴 nghĩa là gì?

意蕴 (yìyùn) nghĩa là ý nghĩa bên trong, hàm ý.

意蕴 đọc thế nào?

意蕴 đọc là yìyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 意蕴 là gì?

Âm Hán Việt của 意蕴 là "ý uẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.