严肃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚴肅
严肃 nghĩa là trang nghiêm, nghiêm trọng.
Nghĩa của 严肃
yánsù
NGHIÊM TÚCTính từ, Động từphồn thể 嚴肅- Trang nghiêm
- Nghiêm trọng
- Nghiêm túc
- Đứng đắn
- Nghiêm khắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严肃
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
严肃 nghĩa là gì?
严肃 (yánsù) nghĩa là trang nghiêm, nghiêm trọng.
严肃 đọc thế nào?
严肃 đọc là yánsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 严肃 là gì?
Âm Hán Việt của 严肃 là "nghiêm túc".