懒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 懶, 嬾
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: lãn
懒 nghĩa là lười biếng.
Nghĩa của 懒
lǎn
LÃNphồn thể 懶- Lười biếng
lǎn
LÃNphồn thể 嬾- Biến thể của 懒 (lǎn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 懒
Đồng nghĩa
Từ ghép có 懒
Thành ngữ có 懒
Câu hỏi thường gặp
懒 nghĩa là gì?
懒 (lǎn) nghĩa là lười biếng.
懒 đọc thế nào?
懒 đọc là lǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 懒 là gì?
Âm Hán Việt của 懒 là "lãn".