TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指示

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhǐshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ THỊ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

指示 nghĩa là chỉ ra, chỉ dẫn.

Nghĩa của 指示

zhǐshì

CHỈ THỊĐộng từ, Danh từ
  1. Chỉ ra
  2. Chỉ dẫn
  3. Hướng dẫn
  4. Chỉ thị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指示

Đồng nghĩa

Từ ghép có 指示

Câu ví dụ với 指示

  • 你跟随他的指示做就行了。 Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

指示 nghĩa là gì?

指示 (zhǐshì) nghĩa là chỉ ra, chỉ dẫn.

指示 đọc thế nào?

指示 đọc là zhǐshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 指示 là gì?

Âm Hán Việt của 指示 là "chỉ thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.