指示
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
指示 nghĩa là chỉ ra, chỉ dẫn.
Nghĩa của 指示
zhǐshì
CHỈ THỊĐộng từ, Danh từ- Chỉ ra
- Chỉ dẫn
- Hướng dẫn
- Chỉ thị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指示
Đồng nghĩa
Từ ghép có 指示
Câu ví dụ với 指示
- 你跟随他的指示做就行了。 Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
指示 nghĩa là gì?
指示 (zhǐshì) nghĩa là chỉ ra, chỉ dẫn.
指示 đọc thế nào?
指示 đọc là zhǐshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 指示 là gì?
Âm Hán Việt của 指示 là "chỉ thị".