TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挣

zhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掙

Âm Hán Việt TRÁNH
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tránh, tranh, trênh

挣 nghĩa là Dùng trong 挣扎 (zhēngzhá).

Nghĩa của 挣

zhēng

TRÁNHphồn thể 掙
  1. Dùng trong 挣扎 (zhēngzhá)

zhèng

TRÁNHphồn thể 掙
  1. Vùng vẫy để thoát
  2. Cố gắng để đạt được
  3. Kiếm (tiền)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挣

Đồng nghĩa

Từ ghép có 挣

Thành ngữ có 挣

Câu ví dụ với 挣

  • 我一天挣一百欧元。 Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344959

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

挣 nghĩa là gì?

挣 (zhēng, zhèng) nghĩa là Dùng trong 挣扎 (zhēngzhá).

挣 đọc thế nào?

挣 đọc là zhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 挣 là gì?

Âm Hán Việt của 挣 là "tránh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.