寻
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 尋
Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tầm, tìm
寻 nghĩa là tìm kiếm, tìm.
Nghĩa của 寻
xún
TẦMphồn thể 尋- Tìm kiếm
- Tìm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寻
Đồng nghĩa
Từ ghép có 寻
Thành ngữ có 寻
- 不同寻常 — Khác thường
- 耐人寻味 — Gợi suy nghĩ
- 异乎寻常 — Bất thường
- 寻欢作乐 — Tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
- 自寻烦恼 — Tự chuốc lấy phiền não
- 寻花问柳 — Thưởng ngoạn cảnh xuân tươi đẹp
- 寻事生非 — Gây chuyện
- 寻根问底 — Khảo sát gốc rễ và hỏi đến đáy (thành ngữ); tìm ra sự thật của việc gì đó
- 自寻死路 — Tự tìm đường chết
- 超乎寻常 — Khác thường
- 无处可寻 — Không thể tìm thấy ở đâu cả
Câu hỏi thường gặp
寻 nghĩa là gì?
寻 (xún) nghĩa là tìm kiếm, tìm.
寻 đọc thế nào?
寻 đọc là xún (pinyin).
Âm Hán Việt của 寻 là gì?
Âm Hán Việt của 寻 là "tầm".