推翻
giọng máy của trình duyệt
推翻 nghĩa là lật đổ.
Nghĩa của 推翻
tuīfān
SUY PHIÊNĐộng từ- Lật đổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 推翻
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
推翻 nghĩa là gì?
推翻 (tuīfān) nghĩa là lật đổ.
推翻 đọc thế nào?
推翻 đọc là tuīfān (pinyin).
Âm Hán Việt của 推翻 là gì?
Âm Hán Việt của 推翻 là "suy phiên".