TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

措置

cuòzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐ TRÍ

措置 nghĩa là xử lý, sắp xếp.

Nghĩa của 措置

cuòzhì

THỐ TRÍĐộng từ
  1. Xử lý
  2. Sắp xếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 措置

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 措置

  • 措置裕如 — Xử lý dễ dàng (thành ngữ); nhẹ nhàng

Câu hỏi thường gặp

措置 nghĩa là gì?

措置 (cuòzhì) nghĩa là xử lý, sắp xếp.

措置 đọc thế nào?

措置 đọc là cuòzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 措置 là gì?

Âm Hán Việt của 措置 là "thố trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.