捉
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰扌足 Mọi âm Hán Việt của chữ: tróc
捉 nghĩa là nắm, bắt.
Nghĩa của 捉
zhuō
TRÓC- Nắm
- Bắt
- Chộp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 捉
Thành ngữ có 捉
- 捕风捉影 — Đuổi theo gió và bắt bóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cáo buộc vô căn cứ
- 捉襟见肘 — Kéo vạt áo lộ khuỷu tay
- 捉摸不定 — Khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
- 捉拿归案 — Đưa ra công lý
- 瓮中捉鳖 — Bắt rùa trong cái chum
- 贼喊捉贼 — Nghĩa đen kẻ trộm la lên "Bắt kẻ trộm!"
- 关门捉贼 — Bắt trộm bằng cách chặn đường thoát
- 难以捉摸 — Khó nắm bắt
Câu hỏi thường gặp
捉 nghĩa là gì?
捉 (zhuō) nghĩa là nắm, bắt.
捉 đọc thế nào?
捉 đọc là zhuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 捉 là gì?
Âm Hán Việt của 捉 là "tróc".