搜索
giọng máy của trình duyệt
搜索 nghĩa là tìm kiếm.
Nghĩa của 搜索
sōusuǒ
SƯU SÁCHĐộng từ- Tìm kiếm (một địa điểm)
- Tìm kiếm (cơ sở dữ liệu)
- Tìm kiếm (thứ gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搜索
Đồng nghĩa
Từ ghép có 搜索
Thành ngữ có 搜索
- 搜索枯肠 — Vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
搜索 nghĩa là gì?
搜索 (sōusuǒ) nghĩa là tìm kiếm.
搜索 đọc thế nào?
搜索 đọc là sōusuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 搜索 là gì?
Âm Hán Việt của 搜索 là "sưu sách".