TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搜索

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sōusuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯU SÁCH

搜索 nghĩa là tìm kiếm.

Nghĩa của 搜索

sōusuǒ

SƯU SÁCHĐộng từ
  1. Tìm kiếm (một địa điểm)
  2. Tìm kiếm (cơ sở dữ liệu)
  3. Tìm kiếm (thứ gì đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搜索

Đồng nghĩa

Từ ghép có 搜索

Thành ngữ có 搜索

  • 搜索枯肠 — Vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

搜索 nghĩa là gì?

搜索 (sōusuǒ) nghĩa là tìm kiếm.

搜索 đọc thế nào?

搜索 đọc là sōusuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 搜索 là gì?

Âm Hán Việt của 搜索 là "sưu sách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.