TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

擒

qín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦM
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: cầm

擒 nghĩa là bắt giữ.

Nghĩa của 擒

qín

CẦM
  1. Bắt giữ
  2. Kỹ thuật Sự kẹt máy

Từ ghép có 擒

Thành ngữ có 擒

  • 手到擒来 — Đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng
  • 束手就擒 — Chịu bị trói tay và bị bắt
  • 欲擒故纵 — Để bắt được, phải thả lỏng.
  • 擒贼擒王 — Đánh bại kẻ địch bằng cách bắt giữ thủ lĩnh của họ

Câu hỏi thường gặp

擒 nghĩa là gì?

擒 (qín) nghĩa là bắt giữ.

擒 đọc thế nào?

擒 đọc là qín (pinyin).

Âm Hán Việt của 擒 là gì?

Âm Hán Việt của 擒 là "cầm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.