拔
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bạt, bội
拔 nghĩa là nhổ lên, rút ra.
Nghĩa của 拔
bá
BẠT- Nhổ lên
- Rút ra
- Hút ra
- Chọn
- Lựa chọn
- Nổi bật (trên mặt bằng)
- Vượt trội
- Chiếm lấy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拔
Đồng nghĩa
Từ ghép có 拔
Thành ngữ có 拔
- 出类拔萃 — Xuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội
- 剑拔弩张 — Gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch
- 坚韧不拔 — Kiên cường và bất khuất (thành ngữ); kiên trì và không khuất phục
- 坚忍不拔 — Sự kiên cường
- 一毛不拔 — Keo kiệt
- 拔苗助长 — Hỏng việc vì quá nhiệt tình
- 吹灯拔蜡 — Thổi tắt đèn và dập tắt nến
- 拔毛连茹 — Nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
- 拔茅连茹 — Nhổ cây rễ đi theo (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
Câu hỏi thường gặp
拔 nghĩa là gì?
拔 (bá) nghĩa là nhổ lên, rút ra.
拔 đọc thế nào?
拔 đọc là bá (pinyin).
Âm Hán Việt của 拔 là gì?
Âm Hán Việt của 拔 là "bạt".