教练
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 教練
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
教练 nghĩa là người hướng dẫn.
Nghĩa của 教练
jiàoliàn
GIÁO LUYỆNDanh từ, Động từphồn thể 教練- Người hướng dẫn
- Huấn luyện viên thể thao
- Huấn luyện viên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教练
Đồng nghĩa
Từ ghép có 教练
Câu hỏi thường gặp
教练 nghĩa là gì?
教练 (jiàoliàn) nghĩa là người hướng dẫn.
教练 đọc thế nào?
教练 đọc là jiàoliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 教练 là gì?
Âm Hán Việt của 教练 là "giáo luyện".