教训
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 教訓
Lượng từ đi kèm: 番 (fān), 顿 (dùn)
教训 nghĩa là đưa ra hướng dẫn, la mắng ai, một trận mắng, bài học cay đắng.
Nghĩa của 教训
jiàoxun
GIÁO HUẤNĐộng từ, Danh từphồn thể 教訓- Đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách
- Một trận mắng; bài học cay đắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教训
Đồng nghĩa
Từ ghép có 教训
Câu hỏi thường gặp
教训 nghĩa là gì?
教训 (jiàoxun) nghĩa là đưa ra hướng dẫn, la mắng ai, một trận mắng, bài học cay đắng.
教训 đọc thế nào?
教训 đọc là jiàoxun (pinyin).
Âm Hán Việt của 教训 là gì?
Âm Hán Việt của 教训 là "giáo huấn".