斗争
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鬥爭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đấu tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
斗争 nghĩa là một cuộc đấu tranh, chiến đấu.
Nghĩa của 斗争
dòuzhēng
ĐẤU TRANHDanh từ, Động từphồn thể 鬥爭- Một cuộc đấu tranh
- Chiến đấu
- Trận chiến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 斗争
Đồng nghĩa
Từ ghép có 斗争
Câu hỏi thường gặp
斗争 nghĩa là gì?
斗争 (dòuzhēng) nghĩa là một cuộc đấu tranh, chiến đấu.
斗争 đọc thế nào?
斗争 đọc là dòuzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 斗争 là gì?
Âm Hán Việt của 斗争 là "đấu tranh".