TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斗

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬥, 鬦, 鬪, 鬭

Âm Hán Việt ĐẤU, ĐẨU
Bộ thủ: 斗 (đẩu) · bộ số 68 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿽⿻㇀丨⺀ Mọi âm Hán Việt của chữ: đấu

斗 nghĩa là đánh nhau, đấu tranh.

Nghĩa của 斗

dòu

ĐẤUphồn thể 鬥
  1. Đánh nhau
  2. Đấu tranh
  3. Lên án
  4. Chỉ trích
  5. Tranh đấu
  6. Ghép lại
  7. Cùng nhau

dǒu

ĐẨU
  1. Đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升 (shēng) hoặc một phần mười của một 石 (dàn)
  2. Đề-xa-lít
  3. Giạ
  4. Vật hình cái cốc hoặc gàu
  5. Biến thể cũ của 陡 (dǒu)

dòu

ĐẤUphồn thể 鬦
  1. Biến thể của 斗 (dòu)

dòu

ĐẤUphồn thể 鬪
  1. Biến thể của 斗 (dòu)

dòu

ĐẤUphồn thể 鬭
  1. Biến thể của 斗 (dòu)

Dǒu

ĐẨUtên riêng
  1. Viết tắt của chòm sao Đại Hùng 北斗星 (Běidǒuxīng)

Từ ghép có 斗

Thành ngữ có 斗

  • 艰苦奋斗 — Phấn đấu gian khổ
  • 单打独斗 — Đánh một mình
  • 勾心斗角 — Đấu đá và mưu mô lẫn nhau
  • 明争暗斗 — Đấu tranh công khai và ngấm ngầm
  • 斗志昂扬 — Tinh thần chiến đấu cao
  • 才高八斗 — Tài năng xuất chúng
  • 困兽犹斗 — Mãnh thú cùng đường vẫn chiến đấu
  • 龙争虎斗 — Rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ
  • 星移斗转 — Sao Bắc Đẩu 北斗星 (Běidǒuxīng) xoay chuyển và các vì sao di chuyển
  • 升斗小民 — Người nghèo; những người sống cầm chừng
  • 两虎相斗 — Hai hổ đánh nhau
  • 只鸡斗酒 — Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách
  • 夸多斗靡 — Dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình
  • 斗酒只鸡 — Nghĩa đen một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc chiêu đãi khách
  • 斗鸡眼 — Mắt lé
  • 斗鸡走马 — Chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc
  • 步罡踏斗 — Bái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
  • 气冲牛斗 — Cực kỳ tức giận; giận dữ
  • 翻筋斗 — Nhào lộn
  • 蚁斗蜗争 — Kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt

Câu hỏi thường gặp

斗 nghĩa là gì?

斗 (dòu, dǒu, dǒu) nghĩa là đánh nhau, đấu tranh.

斗 đọc thế nào?

斗 đọc là dòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 斗 là gì?

Âm Hán Việt của 斗 là "đấu, đẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.