TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

无常

wúcháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 無常

Âm Hán Việt VÔ THƯỜNG

无常 nghĩa là Biến đổi.

Nghĩa của 无常

wúcháng

VÔ THƯỜNGTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 無常
  1. Biến đổi
  2. Không ổn định
  3. Khó lường
  4. Vô thường (tiếng Phạn: anitya)
  5. Ma quỷ bắt hồn sau khi chết
  6. Qua đời
  7. Chết

Thành ngữ có 无常

  • 喜怒无常 — Tính khí thất thường
  • 反复无常 — Không ổn định
  • 变化无常 — Hay thay đổi; thất thường
  • 出没无常 — Xuất hiện và biến mất không thể dự đoán
  • 祸福无常 — Tai họa và hạnh phúc không tuân theo quy luật (thành ngữ); phước lành và bất hạnh trong tương lai không thể đoán trước

Câu hỏi thường gặp

无常 nghĩa là gì?

无常 (wúcháng) nghĩa là Biến đổi.

无常 đọc thế nào?

无常 đọc là wúcháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 无常 là gì?

Âm Hán Việt của 无常 là "vô thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.